Trong một nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của dân, do dân và vì dân, việc người dân được biết, được bàn, được kiểm tra, giám sát hoạt động của bộ máy công quyền không chỉ là một nguyên tắc chính trị mà còn là quyền cơ bản đã được Hiến pháp ghi nhận. Tuy nhiên, giữa việc "có quyền" trên giấy tờ và việc quyền đó thực sự đến được với từng người dân, ở từng vùng miền, với từng hoàn cảnh, vẫn còn một khoảng cách cần được lấp đầy bằng những quy định cụ thể, khả thi. Đó chính là lý do ngày 26/8/2026, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 337/2026/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Tiếp cận thông tin, có hiệu lực từ ngày 1/9/2026.
Khi hạ tầng số trở thành công cụ bảo đảm quyền công dân
Điểm đáng chú ý đầu tiên của Nghị định là cách tiếp cận vấn đề không dừng lại ở việc tuyên bố quyền, mà đi thẳng vào những điều kiện vật chất, kỹ thuật để quyền ấy được thực thi trong đời sống. Các cơ quan, đơn vị được yêu cầu đầu tư hạ tầng kỹ thuật, ứng dụng công nghệ số phù hợp với điều kiện thực tế của từng địa phương; duy trì, vận hành và phát triển cổng thông tin điện tử, trang thông tin điện tử, cổng dữ liệu cùng các kênh thông tin, trang cộng đồng chính thức. Đây không phải là những yêu cầu hình thức, mà gắn trực tiếp với việc người dân có thể tra cứu, sao chụp, tải về văn bản, hồ sơ một cách thuận tiện, thay vì phải chờ đợi hay xin ý kiến. Song song đó, Nghị định cũng đề cao vai trò của người phát ngôn cơ quan, đơn vị và yêu cầu bồi dưỡng, nâng cao năng lực chuyên môn, nghiệp vụ cho đội ngũ cán bộ được giao nhiệm vụ cung cấp thông tin - bởi lẽ, công nghệ chỉ là phương tiện, con người vẫn là yếu tố quyết định chất lượng phục vụ.
Không để ai bị bỏ lại phía sau
Nếu phần quy định chung mang tính nền tảng, thì phần quy định riêng dành cho các nhóm đối tượng đặc thù mới thể hiện rõ nhất tinh thần nhân văn, vì con người của chính sách. Thực tế cho thấy, cùng một kênh thông tin, cùng một cách trình bày văn bản, nhưng khả năng tiếp cận của mỗi người dân lại rất khác nhau - tùy vào việc họ có khiếm khuyết về thể chất, có sử dụng thành thạo tiếng phổ thông hay không, hay đang sinh sống ở nơi sóng viễn thông còn chập chờn, giao thông còn cách trở. Nếu chính sách chỉ dừng ở một hình thức cung cấp thông tin duy nhất, vô hình trung sẽ tạo ra sự bất bình đẳng trong tiếp cận - điều mà Nghị định 337 hướng đến việc khắc phục.
Đối với người khuyết tật, Nghị định yêu cầu các cơ quan, đơn vị căn cứ điều kiện thực tế để trang bị công nghệ, thiết bị hỗ trợ phù hợp với từng dạng tật, đồng thời tạo điều kiện để người dân được sử dụng thiết bị nghe, nhìn, thiết bị phụ trợ của cá nhân mình khi tiếp cận thông tin. Đặc biệt, quy định về việc bố trí người hướng dẫn, giải thích, giúp đỡ người khuyết tật khi điền và ký phiếu yêu cầu cung cấp thông tin cho thấy sự tính toán rất cụ thể, xuất phát từ những vướng mắc thực tế mà người khuyết tật vẫn thường gặp phải trong các thủ tục hành chính.
Với đồng bào dân tộc thiểu số và người dân sinh sống ở khu vực biên giới, hải đảo, miền núi, vùng có điều kiện kinh tế - xã hội khó khăn và đặc biệt khó khăn, Nghị định đưa ra một hệ giải pháp đa kênh, đa hình thức: từ hệ thống phát thanh, truyền hình - trong đó có chương trình bằng tiếng dân tộc, đến việc xây dựng tài liệu chuyên đề, tờ rơi, tờ gấp, video bằng hình ảnh trực quan, dễ hiểu. Một điểm rất đáng ghi nhận là Nghị định không xem nhẹ vai trò của già làng, trưởng thôn, tổ trưởng tổ dân phố, người có uy tín trong cộng đồng - những "cầu nối thông tin" đã được kiểm chứng qua thực tiễn nhiều năm ở vùng đồng bào dân tộc thiểu số, nay được chính thức phát huy trong công tác tuyên truyền, công khai thông tin. Cách làm này cho thấy chính sách không áp đặt một mô hình "một cỡ vừa cho tất cả", mà linh hoạt lựa chọn hình thức phù hợp với từng đối tượng, từng địa bàn cụ thể.
Đưa chính sách gần hơn với từng người dân
Nghị định 337/2026/NĐ-CP ra đời trong bối cảnh công cuộc chuyển đổi số quốc gia đang được đẩy mạnh, đặt ra yêu cầu ngày càng cao về tính công khai, minh bạch trong hoạt động của bộ máy nhà nước, đồng thời cũng phản ánh rõ tinh thần "không ai bị bỏ lại phía sau" trong mọi chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước ta. Với các cơ quan, đơn vị ở cơ sở - nơi trực tiếp tiếp xúc, phục vụ Nhân dân hằng ngày - đây vừa là căn cứ pháp lý, vừa là định hướng hành động cụ thể để rà soát lại cách thức cung cấp thông tin hiện có, từ đó điều chỉnh sao cho phù hợp hơn với từng nhóm dân cư trên địa bàn. Khi quyền tiếp cận thông tin được bảo đảm thực chất, không chỉ niềm tin của người dân vào chính quyền được củng cố, mà mối quan hệ giữa Nhà nước và Nhân dân cũng trở nên gắn bó, minh bạch và hiệu quả hơn.
